Anh - Việt

Bản dịch của từ Cột mốc trong tiếng Trung

cột mốc

Danh từ

cột mốc (Danh từ)

Nghĩa 01 · Cột hoặc vật dùng để đánh dấu vị trí ranh giới, nhất là giữa các quốc gia.

标示边界位置的柱子或标志物,尤其是国界。

Cột hoặc vật dùng để đánh dấu vị trí ranh giới, nhất là giữa các quốc gia.

Ví dụ
这座界碑标示着两国之间的边界。【】Cột mốc này đánh dấu biên giới giữa hai nước.
游客不得越过这个区域的边界标志。【】Du khách không được đi qua cột mốc ở khu vực này.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Sự kiện hoặc thời điểm quan trọng, đánh dấu một giai đoạn phát triển hay thay đổi.

标志着发展或变化的重要事件或时刻。

Sự kiện hoặc thời điểm quan trọng, đánh dấu một giai đoạn phát triển hay thay đổi.

Ví dụ
大学毕业是我人生中的一个重要里程碑。【】Tốt nghiệp đại học là một cột mốc quan trọng trong đời tôi.
公司开设第一家海外办公室是一个重要里程碑。【】Việc công ty mở văn phòng đầu tiên ở nước ngoài là một cột mốc lớn.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cột mốc (Noun)

cột mốc + Danh từcột mốc + Giới từcột mốc + Tính từcột mốc + Động từĐộng từ + cột mốc
Kết hợp từ của cột mốc
Collocation
Ví dụ

边境界桩

cột mốc biên giới

边防人员每月检查边境界桩。

Lực lượng biên phòng kiểm tra các cột mốc biên giới hằng tháng.

Video ngữ cảnh