ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cột nhà
Bộ phận kết cấu thẳng đứng bằng gỗ, bê tông, sắt, đá... dùng để chịu lực, đỡ mái hoặc đỡ các bộ phận khác của ngôi nhà.
支撑房屋的柱子
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa