Anh - Việt

Bản dịch của từ Cốt nhất trong tiếng Trung

cốt nhất

Trạng từ

cốt nhất (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Quan trọng hơn mọi điều khác; trước hết.

最重要的是;首先。

Quan trọng hơn mọi điều khác; trước hết.

Ví dụ
最重要的是,大家都安全。【】Cốt nhất là mọi người đều an toàn.
最重要的是,你应该直接和她谈谈。【】Cốt nhất, bạn nên nói chuyện trực tiếp với cô ấy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cốt nhất (Adverb)

Danh từ + cốt nhấtcốt nhất + Giới từcốt nhất + Từ đi kèm
Kết hợp từ của cốt nhất
Collocation
Ví dụ

最重要的事情

điều cốt nhất

最重要的事情是信守承诺。

Điều cốt nhất là giữ lời hứa.

Video ngữ cảnh