Anh - Việt

Bản dịch của từ Cốt-phát trong tiếng Trung

cốt-phát

Danh từ

cốt-phát (Danh từ)

Nghĩa 01 · phân bón hoá học là muối của a-xít phốt-pho-rích

磷酸盐肥料

phân bón hoá học là muối của a-xít phốt-pho-rích

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa