Anh - Việt
cột phướn
Danh từ
cột phướn (Danh từ)
Nghĩa 01 · Cột cao trước chùa, dùng để treo phướn hoặc cờ.
寺庙前用来悬挂幡或旗子的高杆。
Cột cao trước chùa, dùng để treo phướn hoặc cờ.
Ví dụ
寺庙门前有一根很高的旗杆。【】Trước cổng chùa có một cột phướn rất cao.
他们把新的幡挂在幡杆上。【】Họ treo lá phướn mới lên cột phướn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cột phướn (Noun)
cột phướn + Danh từcột phướn + Giới từcột phướn + Tính từĐộng từ + cột phướn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
木制寺院幡杆 cột phướn bằng gỗ | 这座寺院仍保留着一根古老的木制幡杆。 Ngôi chùa vẫn giữ một cột phướn bằng gỗ cổ. |