Anh - Việt

Bản dịch của từ Cốt sắt trong tiếng Trung

cốt sắt

Danh từ

cốt sắt (Danh từ)

Nghĩa 01 · nòng bằng sắt của bê-tông

钢筋

nòng bằng sắt của bê-tông

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa