Cốt
Danh từĐộng từ

Cốt (Danh từ)
01
Xương của người hoặc động vật chết đã lâu còn lại sau khi phần thịt đã bị phân huỷ hết
骨头
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Phần khung làm chỗ dựa bên trong cho những phần khác, tạo nên sự vững chắc của toàn khối ở một số vật
内部支架
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Nội dung chính làm thành cái sườn của tác phẩm văn học
核心内容
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Phần nước đậm đặc, tinh tuý nhất do vắt, ép, ngâm hoặc nấu lần đầu mà có
精华
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cốt (Động từ)
01
Coi là mục đích chính
以...为目标
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Đẵn, chặt
砍
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
