Anh - Việt

Bản dịch của từ Cốt trong tiếng Trung

cốt

Danh từĐộng từ

cốt (Danh từ)

Nghĩa 01 · Xương còn lại của người hoặc động vật đã chết lâu ngày, sau khi phần thịt đã phân huỷ hết.

人或动物死后腐烂殆尽后留下的骨骼。

Xương còn lại của người hoặc động vật đã chết lâu ngày, sau khi phần thịt đã phân huỷ hết.

Ví dụ
考古学家在泥土下发现了古人的遗骸。【】Các nhà khảo cổ tìm thấy cốt người cổ dưới lớp đất.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Khung hoặc sườn bên trong làm chỗ dựa, giữ cho cả vật chắc chắn.

内部起支撑作用、使整体牢固的框架或骨架。

Khung hoặc sườn bên trong làm chỗ dựa, giữ cho cả vật chắc chắn.

Ví dụ
钢架让大楼在地震中更加坚固。【】Cốt thép giúp tòa nhà chắc chắn hơn khi có động đất.
这把椅子的骨架是用橡木做的。【】Cái cốt của chiếc ghế được làm bằng gỗ sồi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Nội dung chính làm nền tảng của một tác phẩm văn học, tức cốt truyện.

文学作品的主要内容和基本框架,即情节主干。

Nội dung chính làm nền tảng của một tác phẩm văn học, tức cốt truyện.

Ví dụ
这部电影的剧情简单却很感人。【】Bộ phim này có cốt đơn giản nhưng rất cảm động.
我还没有完全理解这个故事的主旨。【】Tôi chưa hiểu rõ cốt của câu chuyện này.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Phần nước đậm đặc, tinh tuý thu được từ việc vắt, ép, ngâm hoặc nấu lần đầu.

通过榨取、浸泡或首次熬煮得到的浓缩精华汁液。

Phần nước đậm đặc, tinh tuý thu được từ việc vắt, ép, ngâm hoặc nấu lần đầu.

Ví dụ
这碗河粉的汤底要熬十个小时。【】Nước cốt của món phở này được ninh suốt mười tiếng.
加一些柠檬浓缩汁来调饮料。【】Cho thêm nước cốt chanh vào để làm nước uống.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cốt (Noun)

Danh từ + cốtcốt + Danh từcốt … Danh từ
Kết hợp từ của cốt
Collocation
Ví dụ

遗骸

hài cốt

考古学家在洞穴中发现了古代的遗骸。

Các nhà khảo cổ đã tìm thấy hài cốt cổ xưa trong hang động.

cốt (Động từ)

Nghĩa 01 · Coi việc nào đó là mục đích chính cần đạt được.

把某事当作主要目的去争取达到。

Coi việc nào đó là mục đích chính cần đạt được.

Ví dụ
我努力学习,目的是取得高分。【】Con học chăm chỉ, cốt sao đạt điểm cao.
她说话温和,意在让大家听懂。【】Cô ấy nói nhẹ nhàng, cốt để mọi người hiểu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Đẵn hoặc chặt cây cối, cành lá cho đổ xuống.

砍伐树木或树枝使其倒下。

Đẵn hoặc chặt cây cối, cành lá cho đổ xuống.

Ví dụ
工人砍倒老竹子用来盖房子。【】Người thợ cốt những cây tre già để làm nhà.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cốt (Verb)

cốt + Danh từcốt + Từ đi kèmcốt + Động từ
Kết hợp từ của cốt
Collocation
Ví dụ

砍树

cốt cây

当地村民砍树来获取建房用的木材。

Người dân địa phương cốt cây để lấy gỗ làm nhà.

Video ngữ cảnh