ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Cợt trong tiếng Trung
Cợt
Động từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Cợt
(
Động từ
)
AI
Tập phát âm
01
Đùa trêu
开玩笑
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chọc ghẹo
Chế giễu
Cười nhạo
Giỡn
Đùa
... Xem thêm 1 từ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
调侃
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý