Anh - Việt
cột trụ
Danh từ
cột trụ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Cột lớn và chắc, dùng để nâng đỡ một công trình hoặc vật nặng.
支撑建筑物或重物的大柱子。
Cột lớn và chắc, dùng để nâng đỡ một công trình hoặc vật nặng.
Ví dụ
停车场里的支柱是用混凝土建成的。【】Cột trụ ở bãi xe được làm bằng bê tông.
工程师在加建新楼层前检查了每根承重柱。【】Kỹ sư kiểm tra từng cột trụ trước khi xây tầng mới.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Người hoặc điều rất quan trọng, giúp một tổ chức, gia đình hay hoạt động tồn tại và phát triển.
对组织、家庭或活动非常重要的人或事物。
Người hoặc điều rất quan trọng, giúp một tổ chức, gia đình hay hoạt động tồn tại và phát triển.
Ví dụ
她是整个家庭的支柱。【】Cô ấy là cột trụ của cả gia đình.
队长是这支足球队的中坚。【】Đội trưởng là cột trụ của đội bóng này.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cột trụ (Noun)
Số lượng + cột trụcột trụ + Danh từcột trụ + Tính từĐộng từ + cột trụ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
支柱之一 một trong những cột trụ | 教育是社会的支柱之一。 Giáo dục là một trong những cột trụ của xã hội. |