Anh - Việt

Bản dịch của từ Cốt tử trong tiếng Trung

cốt tử

Tính từ

cốt tử (Tính từ)

Nghĩa 01 · quan trọng nhất

最重要的

quan trọng nhất

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh