Anh - Việt
cốt tuỷ
Danh từ
cốt tuỷ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Mô mềm bên trong xương, có vai trò tạo các tế bào máu.
骨头内部的软组织,能制造血细胞。
Mô mềm bên trong xương, có vai trò tạo các tế bào máu.
Ví dụ
这种疾病影响了孩子的骨髓。【】Bệnh ảnh hưởng đến cốt tuỷ của bé.
医生取了骨髓样本进行检查。【】Bác sĩ lấy mẫu cốt tuỷ để xét nghiệm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Phần quan trọng nhất, thể hiện bản chất của một vấn đề hoặc sự việc.
事物最重要的部分或本质。
Phần quan trọng nhất, thể hiện bản chất của một vấn đề hoặc sự việc.
Ví dụ
这节课的本质是学会独立思考。【】Cốt tuỷ của bài học là biết tự suy nghĩ.
我们需要理解问题的核心。【】Chúng ta cần hiểu cốt tuỷ của vấn đề.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cốt tuỷ (Noun)
Danh từ + cốt tuỷcốt tuỷ + Danh từĐộng từ + cốt tuỷ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
核心价值观 giá trị cốt tuỷ | 诚信是这家公司的一项核心价值观。 Trung thực là một trong những giá trị cốt tuỷ của công ty. |