Cricket

Cricket (Danh từ)
Một chiếc ghế nhỏ bằng gỗ thấp, dùng để kê chân hoặc làm ghế đôn; giống như cái ghế đôn/ghế kê chân.
一个矮木凳,通常用作脚凳。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một loại côn trùng họ hàng với châu chấu nhưng chân ngắn hơn; con đực kêu râm ran (tiếng “típ típ”) đặc trưng vào ban đêm.
一种与蚱蜢相关的昆虫,雄虫发出特有的鸣叫声。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một môn thể thao chơi ngoài trời trên sân cỏ rộng, giữa hai đội mỗi đội 11 người, dùng gậy (bat) và bóng, mỗi bên có hai cái gỗ (wickets); mục tiêu là ghi nhiều điểm (runs) hơn đối thủ.
一种在草地上进行的团队运动,目的是得分。

Từ tiếng Trung gần nghĩa
Môn cricket (một môn thể thao giống như bóng chày)
板球(类似棒球的一种体育运动)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Môn thể thao chơi với gậy và bóng, phổ biến ở một số quốc gia nói tiếng Anh.
这是一项用球棒和球进行的运动,在一些讲英语的国家非常流行。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Loài côn trùng cánh đều, thuộc họ cánh cứng, thường phát ra tiếng kêu vào ban đêm.
这种翅膀平整的昆虫属于硬翅目,通常在夜间发出声音。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
