Anh - Việt

Bản dịch của từ Củ bình vôi trong tiếng Trung

củ bình vôi

Danh từ

củ bình vôi (Danh từ)

Nghĩa 01 · xem bình vôi

查看槟榔刀具

xem bình vôi

Ví dụ
在村会展上,南叔仔细检查了槟榔。【】Tại hội chợ làng, bác Nam xem kỹ củ bình vôi.
兰没有在社会活动中检查那颗槟榔。【】Lan không xem củ bình vôi tại sự kiện xã hội.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa