Anh - Việt

Bản dịch của từ Cử bộ trong tiếng Trung

cử bộ

Động từ

cử bộ (Động từ)

Nghĩa 01 · cất bước

出发

cất bước

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh