ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cử chỉ
Điệu bộ hoặc hành động biểu lộ một thái độ, một trạng thái tinh thần nào đó
手势或动作表达的态度
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Việc làm biểu lộ một thái độ nào đó
手势