Anh - Việt

Bản dịch của từ Cử chỉ trong tiếng Trung

cử chỉ

Danh từ

cử chỉ (Danh từ)

Nghĩa 01 · Điệu bộ hoặc động tác của cơ thể để biểu lộ cảm xúc, ý định hoặc truyền đạt điều gì đó.

用身体动作表达情感、意图或传达信息。

Điệu bộ hoặc động tác của cơ thể để biểu lộ cảm xúc, ý định hoặc truyền đạt điều gì đó.

Ví dụ
她点头是表示同意的手势。【】Cái gật đầu của cô ấy là một cử chỉ đồng ý.
他用手势给我们指路。【】Anh ấy dùng cử chỉ để chỉ đường cho chúng tôi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Việc làm nhỏ thể hiện thái độ, tình cảm hoặc sự quan tâm đối với người khác.

表达态度、感情或关心他人的小举动。

Việc làm nhỏ thể hiện thái độ, tình cảm hoặc sự quan tâm đối với người khác.

Ví dụ
那次道歉是一个有礼貌的举动。【】Lời xin lỗi đó là một cử chỉ lịch sự.
你的善意举动让我很感动。【】Cử chỉ quan tâm của bạn khiến tôi rất cảm động.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cử chỉ (Noun)

Số lượng + cử chỉcử chỉ + Danh từcử chỉ + Tính từĐộng từ + cử chỉ
Kết hợp từ của cử chỉ
Collocation
Ví dụ

善意的表示

một cử chỉ thiện chí

双方将这项协议视为善意的表示。

Hai bên coi thỏa thuận này là một cử chỉ thiện chí.

Video ngữ cảnh