Anh - Việt
cu cườm
Danh từ
cu cườm (Danh từ)
Nghĩa 01 · xem cu gáy
观察斑鸠
xem cu gáy
Ví dụ
我喜欢看窗外的斑鸠。【】Tôi thích xem cu cườm ngoài cửa sổ.
他不喜欢听斑鸠的声音吗?【】Anh ấy không thích nghe tiếng cu cườm sao?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
cu cườm
观察斑鸠
xem cu gáy
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa