Anh - Việt
cự đại
Tính từ
cự đại (Tính từ)
Nghĩa 01 · Rất lớn, vượt xa kích thước hoặc mức độ thông thường.
大得惊人,远超一般大小或程度。
Rất lớn, vượt xa kích thước hoặc mức độ thông thường.
Ví dụ
一条巨大的鱼在船边游过。【】Con cá cự đại bơi gần chiếc thuyền.
他们在公园里建了一座巨型雕像。【】Họ xây một bức tượng cự đại ở công viên.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cự đại (Adjective)
Danh từ + cự đại
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
巨大的尺寸 kích thước cự đại | 这只恐龙的体型巨大。 Con khủng long này có kích thước cự đại. |
一座巨大的建筑 một công trình cự đại | 他们正在海岸附近建造一座巨大的建筑。 Họ đang xây một công trình cự đại gần bờ biển. |
一艘巨轮 con tàu cự đại | 一艘巨轮正驶入港口。 Một con tàu cự đại đang tiến vào cảng. |
一尊巨型雕像 bức tượng cự đại | 这尊巨型雕像从很远的地方就能看到。 Bức tượng cự đại có thể nhìn thấy từ rất xa. |
一笔巨额债务 một khoản nợ cự đại | 这家公司背负着一笔巨额债务。 Công ty đang gánh một khoản nợ cự đại. |