ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cú đánh
Hành động đánh một cái, một cú đập; một lần dùng lực tay hoặc vật gì đó va chạm vào một vật khác
一次打击
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa