ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cử đẩy tạ
Thực hiện động tác đưa tạ lên khỏi mặt đất hoặc khỏi vị trí ban đầu (thường dùng trong thể thao hoặc huấn luyện thể lực).
举重
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa