Anh - Việt
cứ điểm
Danh từ
cứ điểm (Danh từ)
Nghĩa 01 · Vị trí quân sự được xây dựng và phòng thủ vững chắc.
防守坚固的军事据点。
Vị trí quân sự được xây dựng và phòng thủ vững chắc.
Ví dụ
军队占领了山上的据点。【】Quân đội đã chiếm được cứ điểm trên ngọn đồi.
他们修建了一个坚固据点来保卫主干道。【】Họ xây một cứ điểm để bảo vệ con đường chính.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cứ điểm (Noun)
cứ điểm + Tính từcứ điểm + Động từĐộng từ + cứ điểm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
军事据点 cứ điểm quân sự | 这座山丘曾是一个重要的军事据点。 Khu đồi này từng là một cứ điểm quân sự quan trọng. |
重要据点 cứ điểm quan trọng | 他们占领了敌人的一个重要据点。 Họ đã chiếm được cứ điểm quan trọng của đối phương. |