Anh - Việt
cử đỉnh
Động từ
cử đỉnh (Động từ)
Nghĩa 01 · Nhấc hoặc vác một cái đỉnh lớn, thường để nói về sức mạnh phi thường trong chuyện xưa.
举起或扛起大型铜鼎,常形容古人力气极大。
Nhấc hoặc vác một cái đỉnh lớn, thường để nói về sức mạnh phi thường trong chuyện xưa.
Ví dụ
项羽因能举鼎而闻名。【】Hạng Vũ nổi tiếng vì có thể cử đỉnh.
传说他凭非凡的力气举起了一口沉重的鼎。【】Chuyện kể rằng ông cử đỉnh bằng sức mạnh phi thường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cử đỉnh (Verb)
cử đỉnh + Giới từcử đỉnh + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
在古代故事中举鼎 cử đỉnh trong chuyện xưa | 古代故事中的举鼎象征英雄的力量。 Hành động cử đỉnh trong chuyện xưa tượng trưng cho sức mạnh anh hùng. |