ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cú đỡ
Hành động hoặc động tác dùng để chặn, ngăn lại một lực tác động (thường dùng trong thể thao hoặc các tình huống va chạm).
阻挡动作
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa