ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cú hích
Mức độ tác động mạnh hoặc sự kích thích giúp một sự việc tiến triển nhanh hơn hoặc thuận lợi hơn.
推动力
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa