Anh - Việt
củ hợp
Động từ
củ hợp (Động từ)
Nghĩa 01 · tụ tập lại làm điều bất chính
密谋
tụ tập lại làm điều bất chính
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
củ hợp
密谋
tụ tập lại làm điều bất chính
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa