Đòn đánh trong thể thao bóng đá hoặc các môn thể thao bóng khác, khi người chơi dùng chân hoặc đầu để đón, tóm hoặc chặn bóng một cách nhanh chóng và mạnh mẽ.
快速拦截或控制球的动作
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.