ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Củ lạc
Một loại đậu có hạt hình thận, thường dùng để nấu ăn hoặc làm đồ ăn nhẹ.
一种腰子形状的豆子,常用来做菜或制作点心。
Một loại cây thân thảo, có củ, dùng để làm thực phẩm, thường gọi là sắn dây (Pueraria thomsonii).
一种有根的草本植物,带块茎,用作食材,通常称为葛根(Pueraria thomsonii)。