ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Cù lao trong tiếng Trung
Cù lao
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Cù lao
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Đảo
岛
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đảo nhỏ
Đảo ngọc
Đảo nổi
Hòn đảo
Đảo
... Xem thêm 1 từ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
小岛
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý