Anh - Việt
cũ mèm
Tính từ
cũ mèm (Tính từ)
Nghĩa 01 · Quá cũ, thường đã dùng lâu và trông không còn tốt hoặc hợp thời.
非常陈旧,显得不好看或不合时宜。
Quá cũ, thường đã dùng lâu và trông không còn tốt hoặc hợp thời.
Ví dụ
这把破旧的椅子坐着很不舒服。【】Chiếc ghế cũ mèm này ngồi rất khó chịu.
他还穿着那种老式衬衫。【】Anh ấy vẫn mặc kiểu áo cũ mèm đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cũ mèm (Adjective)
Danh từ + cũ mèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
破旧的衣服 quần áo cũ mèm | 他仍然穿着破旧的衣服。 Anh ấy vẫn mặc những bộ quần áo cũ mèm. |
破旧的家具 đồ đạc cũ mèm | 房间里满是破旧的家具。 Căn phòng đầy đồ đạc cũ mèm. |
一辆破旧的汽车 chiếc xe cũ mèm | 他们开着一辆破旧的汽车旅行。 Họ đi du lịch bằng một chiếc xe cũ mèm. |
老掉牙的想法 ý tưởng cũ mèm | 那是一个老掉牙的想法,已经不合时宜了。 Đó là một ý tưởng cũ mèm, không còn phù hợp nữa. |