ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Củ mỡ trong tiếng Trung
Củ mỡ
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Củ mỡ
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Củ cái
萝卜
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Củ hầm
Củ quả
Củ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
白萝卜
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý