Anh - Việt
cũ nát
Tính từ
cũ nát (Tính từ)
Nghĩa 01 · Đã dùng lâu hoặc bị bỏ mặc, nên hư hỏng và xuống cấp nhiều.
因使用太久或长期失修而破旧的。
Đã dùng lâu hoặc bị bỏ mặc, nên hư hỏng và xuống cấp nhiều.
Ví dụ
这双破旧的鞋该换了。【】Đôi giày cũ nát này cần được thay ngay.
他们住在街尾的一所破旧房子里。【】Họ sống trong một căn nhà cũ nát ở cuối phố.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cũ nát (Adjective)
cũ nát + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
破旧不堪的房子 ngôi nhà cũ nát | 他们住在村子尽头一所破旧不堪的房子里。 Họ sống trong một ngôi nhà cũ nát ở cuối làng. |
破旧的衣服 quần áo cũ nát | 他穿着破旧的衣服去上班。 Anh ấy mặc quần áo cũ nát khi đi làm. |
破旧的汽车 chiếc xe cũ nát | 她仍然开着父亲那辆破旧的汽车。 Cô ấy vẫn lái chiếc xe cũ nát của bố mình. |