Anh - Việt

Bản dịch của từ Cù nèo trong tiếng Trung

cù nèo

Danh từ

cù nèo (Danh từ)

Nghĩa 01 · đoạn cây có móc ở một đầu, dùng để móc kéo lấy vật ở cao hay ở xa

带钩的长杆

đoạn cây có móc ở một đầu, dùng để móc kéo lấy vật ở cao hay ở xa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · nông cụ hình cái móc có cán, bằng gỗ hoặc tre, ở một số địa phương dùng để móc cỏ khi phát

钩子工具

nông cụ hình cái móc có cán, bằng gỗ hoặc tre, ở một số địa phương dùng để móc cỏ khi phát

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa