ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Củ nghệ
Một loại cây thân thảo, thân ngắn và mập, thuộc họ Gừng, có củ màu vàng cam, dùng làm gia vị và thuốc.
这是一种草本植物,茎短而粗壮,属于姜科,具有橙黄色的块根,既可用作调味料,也可作药用。
Rễ hoặc thân rễ của cây nghệ, thường có màu vàng cam, dùng làm gia vị hoặc thuốc.
姜黄的根或根茎,通常呈橙黄色,用作调味料或药材。