ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Củ nghệ trong tiếng Trung

Củ nghệ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Củ nghệ (Danh từ)

01

Một loại cây thân thảo, thân ngắn và mập, thuộc họ Gừng, có củ màu vàng cam, dùng làm gia vị và thuốc.

这是一种草本植物,茎短而粗壮,属于姜科,具有橙黄色的块根,既可用作调味料,也可作药用。

Ví dụ
02

Rễ hoặc thân rễ của cây nghệ, thường có màu vàng cam, dùng làm gia vị hoặc thuốc.

姜黄的根或根茎,通常呈橙黄色,用作调味料或药材。

Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.