Anh - Việt
cử nhạc
Động từ
cử nhạc (Động từ)
Nghĩa 01 · Bắt đầu chơi một bản nhạc, thường là do ban nhạc hoặc nhạc công.
开始演奏音乐,通常指乐队或乐手。
Bắt đầu chơi một bản nhạc, thường là do ban nhạc hoặc nhạc công.
Ví dụ
客人进入大厅时,乐队奏起了音乐。【】Ban nhạc cử nhạc khi khách bắt đầu vào hội trường.
仪式开始前,管弦乐队开始演奏音乐。【】Dàn nhạc cử nhạc trước khi buổi lễ bắt đầu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cử nhạc (Verb)
Danh từ + cử nhạccử nhạc + Danh từcử nhạc + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
乐队奏起乐曲 ban nhạc cử nhạc | 客人走进大厅时,乐队奏起了乐曲。 Ban nhạc cử nhạc khi khách mời bước vào hội trường. |