Anh - Việt

Bản dịch của từ Cự nự trong tiếng Trung

cự nự

Động từ

cự nự (Động từ)

Nghĩa 01 · Tỏ ý không bằng lòng bằng những lời phàn nàn khó chịu.

用不满的言语抱怨、发牢骚。

Tỏ ý không bằng lòng bằng những lời phàn nàn khó chịu.

Ví dụ
每次被要求做作业,女孩都会抱怨。【】Con bé cự nự mỗi khi bị bắt làm bài tập.
他因为要打扫房子,整个下午都在抱怨。【】Anh ấy cự nự cả buổi chiều vì phải dọn nhà.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Đáp lại lời trách móc bằng cách cãi lại, không chịu nhận lỗi.

对批评或指责进行反驳、顶嘴。

Đáp lại lời trách móc bằng cách cãi lại, không chịu nhận lỗi.

Ví dụ
不要这样跟父母顶嘴。【】Đừng cự nự với bố mẹ như vậy.
老师批评她的作文时,她还顶嘴。【】Cô ấy cự nự lại khi thầy giáo chê bài văn của mình.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cự nự (Verb)

cự nự + Danh từcự nự + Trạng từcự nự + Từ đi kèm
Kết hợp từ của cự nự
Collocation
Ví dụ

抱怨薪水

cự nự về mức lương

许多工人抱怨工资太低。

Nhiều công nhân cự nự về mức lương thấp.

跟父母顶嘴

cự nự lại bố mẹ

别这样跟父母顶嘴。

Đừng cự nự lại bố mẹ như vậy.

Video ngữ cảnh