Anh - Việt
cũ rích
Tính từ
cũ rích (Tính từ)
Nghĩa 01 · Đã dùng lâu nên rất cũ và không còn đẹp hoặc chắc chắn.
因使用很久而显得破旧。
Đã dùng lâu nên rất cũ và không còn đẹp hoặc chắc chắn.
Ví dụ
他还穿着那件破旧的衬衫。【】Anh ấy vẫn mặc chiếc áo cũ rích đó.
这把破旧的椅子已经不结实了。【】Cái ghế cũ rích này không còn chắc nữa.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đã quá cũ, lỗi thời hoặc lặp lại nhiều đến mức chán, thường mang ý chê.
因过时或反复出现而显得没有新意,含贬义。
Đã quá cũ, lỗi thời hoặc lặp lại nhiều đến mức chán, thường mang ý chê.
Ví dụ
这个过时的想法解决不了问题。【】Ý tưởng cũ rích này không giải quyết được vấn đề.
这部电影用了一个老套的故事。【】Bộ phim dùng một câu chuyện cũ rích.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cũ rích (Adjective)
Danh từ + cũ rích
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一辆破旧的汽车 chiếc xe cũ rích | 他们开着一辆破旧的汽车去机场。 Họ đi đến sân bay bằng một chiếc xe cũ rích. |
破旧的衣服 quần áo cũ rích | 他穿着破旧的衣服做园艺。 Anh ấy mặc quần áo cũ rích đi làm vườn. |
破旧的家具 đồ đạc cũ rích | 房间里全是破旧的家具。 Căn phòng có toàn đồ đạc cũ rích. |
过时的想法 ý tưởng cũ rích | 许多人认为那是一个过时的想法。 Nhiều người cho rằng đó là một ý tưởng cũ rích. |
老掉牙的笑话 trò đùa cũ rích | 别再讲那个老掉牙的笑话了。 Đừng kể trò đùa cũ rích đó nữa. |