Anh - Việt

Bản dịch của từ Cu-roa trong tiếng Trung

cu-roa

Danh từ

cu-roa (Danh từ)

Nghĩa 01 · đai truyền

传动带

đai truyền

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Dải dài bằng cao su, da hoặc vật liệu khác, mắc vòng qua các bánh xe để truyền chuyển động trong máy móc.

传动带;皮带

Dải dài bằng cao su, da hoặc vật liệu khác, mắc vòng qua các bánh xe để truyền chuyển động trong máy móc.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh