Anh - Việt
củ rủ
Tính từ
củ rủ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có dáng thấp, lù rù và trông không đẹp mắt.
形状矮小笨拙,不好看。
Có dáng thấp, lù rù và trông không đẹp mắt.
Ví dụ
他身材矮胖难看,但动作很敏捷。【】Anh ấy có dáng người củ rủ nhưng rất nhanh nhẹn.
小狗穿着宽大的雨衣,显得笨拙难看。【】Con chó nhỏ trông củ rủ dưới chiếc áo mưa rộng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của củ rủ (Adjective)
Danh từ + củ rủcủ rủ + Tính từĐộng từ + củ rủ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
矮胖难看的人 người củ rủ | 他长得矮胖,但动作很敏捷。 Anh ấy là một người củ rủ nhưng rất nhanh nhẹn. |
矮胖的身材 dáng người củ rủ | 她身材矮胖。 Cô ấy có dáng người củ rủ. |