Anh - Việt

Bản dịch của từ Cú rũ trong tiếng Trung

cú rũ

Tính từ

cú rũ (Tính từ)

Nghĩa 01 · Buồn bã, chán nản và không muốn làm gì.

形容人因难过或失望而无精打采,不想做事。

Buồn bã, chán nản và không muốn làm gì.

Ví dụ
没有被录取后,他整个下午都垂头丧气地坐着。【】Không trúng tuyển, anh ấy ngồi cú rũ cả buổi chiều.
吵架后,她无精打采,不想说话。【】Sau cuộc cãi vã, cô ấy cú rũ và chẳng muốn nói chuyện.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cú rũ (Adjective)

Danh từ + cú rũcú rũ + Giới từĐộng từ + cú rũ
Kết hợp từ của cú rũ
Collocation
Ví dụ

沮丧的表情

mặt cú rũ

他带着沮丧的表情走了进来。

Anh bước vào với mặt cú rũ.

Video ngữ cảnh