ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Củ sắn
Phần củ dưới đất của cây sắn, có thể dùng làm thực phẩm hoặc nguyên liệu trong công nghiệp.
木薯的地下块茎,富含淀粉。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa