Anh - Việt

Bản dịch của từ Cư tang trong tiếng Trung

cư tang

Động từ

cư tang (Động từ)

Nghĩa 01 · ở nhà để chịu tang cha mẹ, theo tục lệ cổ truyền

为父母守孝

ở nhà để chịu tang cha mẹ, theo tục lệ cổ truyền

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh