cụ thể
Tính từ
cụ thể (Tính từ)
Nghĩa 01 · Rõ ràng, chi tiết và được xác định riêng, không chung chung.
明确而具体,不笼统。
Rõ ràng, chi tiết và được xác định riêng, không chung chung.
Ví dụ
你需要具体说明自己离职的原因。【】Bạn cần nêu cụ thể lý do mình nghỉ việc.
她给我详细解释了每一个步骤。【】Cô ấy giải thích cụ thể từng bước cho tôi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Thuộc về sự vật, trường hợp hoặc ví dụ có thể nhận biết rõ, trái với điều trừu tượng.
指可感知或可明确理解的事物、情况或例子,与抽象相对。
Thuộc về sự vật, trường hợp hoặc ví dụ có thể nhận biết rõ, trái với điều trừu tượng.
Ví dụ
老师用具体的例子解释这个想法。【】Giáo viên dùng ví dụ cụ thể để giải thích ý tưởng.
我们需要实在的结果,而不只是承诺。【】Chúng tôi cần kết quả cụ thể, không chỉ lời hứa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cụ thể (Adjective)
Danh từ + cụ thể
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
具体目标 mục tiêu cụ thể | 团队需要为项目制定具体目标。 Nhóm cần đặt ra các mục tiêu cụ thể cho dự án. |
详细计划 kế hoạch cụ thể | 我们还没有一个详细计划。 Chúng tôi vẫn chưa có một kế hoạch cụ thể. |
确凿证据 bằng chứng cụ thể | 警方在起诉他之前需要确凿证据。 Cảnh sát cần bằng chứng cụ thể trước khi buộc tội anh ta. |
具体细节 chi tiết cụ thể | 签合同前请检查具体细节。 Hãy kiểm tra các chi tiết cụ thể trước khi ký hợp đồng. |
具体原因 lý do cụ thể | 她没有为自己的决定给出具体原因。 Cô ấy không đưa ra lý do cụ thể cho quyết định của mình. |