cũ
cũ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Đã qua sử dụng, không còn mới.
已经使用过,不是新的。
Đã qua sử dụng, không còn mới.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đã tồn tại hoặc được làm từ lâu, không còn mới.
存在或制成很久,不新。
Đã tồn tại hoặc được làm từ lâu, không còn mới.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Thuộc về thời gian trước đây hoặc người, vật đã có trước đó.
属于以前的,或指之前的人或事物。
Thuộc về thời gian trước đây hoặc người, vật đã có trước đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Không còn phù hợp hoặc hiện đại vì đã thuộc thời trước.
因过时而不再适用或不现代。
Không còn phù hợp hoặc hiện đại vì đã thuộc thời trước.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cũ (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
旧物 đồ cũ | 这家店低价出售旧物。 Cửa hàng này bán đồ cũ với giá rẻ. |
以前的工作 công việc cũ | 她仍然和以前工作的同事保持联系。 Cô ấy vẫn giữ liên lạc với đồng nghiệp ở công việc cũ. |
老房子 nhà cũ | 他们正在翻修家里的老房子。 Họ đang sửa lại ngôi nhà cũ của gia đình. |
过时的技术 công nghệ cũ | 公司需要更换过时的技术。 Công ty cần thay thế công nghệ cũ. |
旧衣服 quần áo cũ | 她经常捐赠旧衣服。 Cô ấy thường quyên góp quần áo cũ. |