Anh - Việt

Bản dịch của từ Cũ trong tiếng Trung

cũ

Tính từ

cũ (Tính từ)

Nghĩa 01 · Đã qua sử dụng, không còn mới.

已经使用过,不是新的。

Đã qua sử dụng, không còn mới.

Ví dụ
我买了一辆旧车上班。【】Tôi mua một chiếc xe cũ để đi làm.
她常在市场买二手衣服。【】Cô ấy thường mua quần áo cũ ở chợ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Đã tồn tại hoặc được làm từ lâu, không còn mới.

存在或制成很久,不新。

Đã tồn tại hoặc được làm từ lâu, không còn mới.

Ví dụ
这所老房子已有五十多年了。【】Ngôi nhà cũ này đã hơn năm mươi năm tuổi.
这座旧桥需要尽快维修。【】Chiếc cầu cũ cần được sửa lại sớm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Thuộc về thời gian trước đây hoặc người, vật đã có trước đó.

属于以前的,或指之前的人或事物。

Thuộc về thời gian trước đây hoặc người, vật đã có trước đó.

Ví dụ
他在机场再次遇见了一位老朋友。【】Anh ấy gặp lại một người bạn cũ ở sân bay.
我还留着她以前的电话号码。【】Tôi vẫn giữ số điện thoại cũ của cô ấy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Không còn phù hợp hoặc hiện đại vì đã thuộc thời trước.

因过时而不再适用或不现代。

Không còn phù hợp hoặc hiện đại vì đã thuộc thời trước.

Ví dụ
这个过时的软件无法在新电脑上运行。【】Phần mềm cũ này không chạy được trên máy mới.
那种陈旧的方法不再有效了。【】Cách làm cũ đó không còn hiệu quả nữa.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cũ (Adjective)

Danh từ + cũ
Kết hợp từ của cũ
Collocation
Ví dụ

旧物

đồ cũ

这家店低价出售旧物。

Cửa hàng này bán đồ cũ với giá rẻ.

以前的工作

công việc cũ

她仍然和以前工作的同事保持联系。

Cô ấy vẫn giữ liên lạc với đồng nghiệp ở công việc cũ.

老房子

nhà cũ

他们正在翻修家里的老房子。

Họ đang sửa lại ngôi nhà cũ của gia đình.

过时的技术

công nghệ cũ

公司需要更换过时的技术。

Công ty cần thay thế công nghệ cũ.

旧衣服

quần áo cũ

她经常捐赠旧衣服。

Cô ấy thường quyên góp quần áo cũ.

Video ngữ cảnh