Cũ
Tính từ

Cũ (Tính từ)
01
Đã được đem dùng và không còn nguyên, còn mới như trước nữa
旧的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Thuộc về thời gian đã qua, nay không còn nữa hoặc không thích hợp nữa
过时的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Vốn đã có từ lâu hoặc vốn đã quen biết, gắn bó từ trước
旧的; 长期存在的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
