Anh - Việt

Bản dịch của từ Cứ trong tiếng Trung

cứ

Động từDanh từTrạng từTrợ từ

cứ (Động từ)

Nghĩa 01 · làm việc gì theo một quy tắc, ý kiến hoặc mẫu nào đó.

按照某种规则、意见或榜样行事。

làm việc gì theo một quy tắc, ý kiến hoặc mẫu nào đó.

Ví dụ
我们在公司工作时都按规定办事。【】Chúng tôi cứ theo quy định mà làm việc ở công ty.
你就按老师的建议去做吧。【】Bạn cứ theo ý kiến của thầy giáo mà làm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · dựa vào ai hoặc điều gì làm chỗ nương tựa hay điều kiện cần thiết.

依靠某人或某事物作为依托或必要条件。

dựa vào ai hoặc điều gì làm chỗ nương tựa hay điều kiện cần thiết.

Ví dụ
我们家一直依靠父亲的收入生活。【】Gia đình tôi cứ phụ thuộc vào thu nhập của bố.
遇到困难时,我们总是依靠朋友。【】Chúng ta cứ nhờ vào bạn bè khi gặp khó khăn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cứ (Verb)

cứ + Danh từ
Kết hợp từ của cứ
Collocation
Ví dụ

按计划行事

cứ theo kế hoạch

我们就按已定的计划走。

Chúng ta cứ theo kế hoạch đã định.

凭经验办事

cứ dựa vào kinh nghiệm

别只凭老经验办事,就忽略新数据。

Đừng cứ dựa vào kinh nghiệm cũ mà bỏ qua số liệu mới.

按说明操作

cứ làm theo hướng dẫn

你按屏幕上的说明操作就行。

Bạn cứ làm theo hướng dẫn trên màn hình.

照老习惯办

cứ theo thói quen

他坚持老习惯,每天很早起床。

Ông ấy cứ theo thói quen cũ, dậy sớm mỗi ngày.

从结果看

cứ vào kết quả

从目前的结果看,项目进展顺利。

Cứ vào kết quả hiện tại, dự án đang đi đúng hướng.

cứ (Danh từ)

Nghĩa 01 · nơi đóng quân và hoạt động của lực lượng cách mạng ở vùng nông thôn hoặc rừng núi.

革命力量在农村或山林中活动和驻扎的据点。

nơi đóng quân và hoạt động của lực lượng cách mạng ở vùng nông thôn hoặc rừng núi.

Ví dụ
战争时期,这个村子是游击队的根据地。【】Làng này là cứ của du kích trong thời chiến.
我军在山上建立了新的据点。【】Quân ta xây dựng cứ mới trên núi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cứ (Noun)

cứ + Danh từ
Kết hợp từ của cứ
Collocation
Ví dụ

军事基地

căn cứ quân sự

这里曾是他们重要的军事基地。

Đây từng là căn cứ quân sự quan trọng của họ.

空军基地

căn cứ không quân

飞机从靠近边境的空军基地起飞。

Máy bay cất cánh từ căn cứ không quân gần biên giới.

海军基地

căn cứ hải quân

军舰停靠在海军基地。

Tàu chiến neo đậu tại căn cứ hải quân.

后勤基地

căn cứ hậu cần

后勤基地为前线提供粮食。

Căn cứ hậu cần cung cấp lương thực cho tiền tuyến.

革命根据地

căn cứ cách mạng

这片森林在抗战时期曾是革命根据地。

Vùng rừng này từng là căn cứ cách mạng trong kháng chiến.

cứ (Trạng từ)

Nghĩa 01 · dùng trước động từ để khuyên nhẹ nhàng hoặc trấn an người khác cứ làm việc gì đó.

用于劝慰或鼓励别人放心去做某事。

dùng trước động từ để khuyên nhẹ nhàng hoặc trấn an người khác cứ làm việc gì đó.

Ví dụ
你就放心吧,一切都会好的。【】Bạn cứ yên tâm, mọi chuyện sẽ ổn thôi.
有什么难的地方,尽管问我吧。【】Có gì khó thì cứ hỏi tôi nhé.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · biểu thị việc gì xảy ra lặp lại mỗi khi có một điều kiện nào đó.

每当某种情况出现,就总会发生某件事。

biểu thị việc gì xảy ra lặp lại mỗi khi có một điều kiện nào đó.

Ví dụ
每当下雨,这条路就会积水。【】Cứ mưa là đường lại ngập nước.
每到月底,我的钱就花光了。【】Cứ đến cuối tháng là tôi lại hết tiền.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cứ (Adverb)

cứ + Từ đi kèmcứ + Động từ
Kết hợp từ của cứ
Collocation
Ví dụ

每逢

cứ mỗi khi

每逢下雨,我就头疼。

Cứ mỗi khi trời mưa là tôi lại đau đầu.

每次

cứ mỗi lần

每次见到他,我都会笑。

Cứ mỗi lần gặp anh ấy, tôi lại cười.

cứ (Trợ từ)

Nghĩa 01 · dùng để nhấn mạnh rằng hành động vẫn tiếp diễn bất chấp trở ngại hoặc hoàn cảnh.

用于强调不论遇到什么情况,动作仍然继续进行。

dùng để nhấn mạnh rằng hành động vẫn tiếp diễn bất chấp trở ngại hoặc hoàn cảnh.

Ví dụ
雨下得很大,他还是去上班了。【】Trời mưa to nhưng anh ấy cứ đi làm.
即使被拒绝,她还是坚持打电话。【】Dù bị từ chối, cô ấy cứ kiên trì gọi điện.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cứ (Auxiliary)

cứ + Động từ
Kết hợp từ của cứ
Collocation
Ví dụ

一直哭

cứ khóc mãi

小姑娘一直哭,就是不肯停。

Cô bé cứ khóc mãi, không chịu nín.

一直工作

cứ làm việc

尽管很累,他还是一直工作到深夜。

Dù mệt, anh ấy vẫn cứ làm việc đến khuya.

坚持下去

cứ tiếp tục

尽管困难重重,我们还是坚持下去。

Dù khó khăn, chúng tôi cứ tiếp tục.

一直说个不停

cứ nói mãi

他一直说个不停,没人插得上话。

Anh ta cứ nói mãi, chẳng ai chen vào được.

Video ngữ cảnh