cứ
cứ (Động từ)
Nghĩa 01 · làm việc gì theo một quy tắc, ý kiến hoặc mẫu nào đó.
按照某种规则、意见或榜样行事。
làm việc gì theo một quy tắc, ý kiến hoặc mẫu nào đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · dựa vào ai hoặc điều gì làm chỗ nương tựa hay điều kiện cần thiết.
依靠某人或某事物作为依托或必要条件。
dựa vào ai hoặc điều gì làm chỗ nương tựa hay điều kiện cần thiết.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cứ (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
按计划行事 cứ theo kế hoạch | 我们就按已定的计划走。 Chúng ta cứ theo kế hoạch đã định. |
凭经验办事 cứ dựa vào kinh nghiệm | 别只凭老经验办事,就忽略新数据。 Đừng cứ dựa vào kinh nghiệm cũ mà bỏ qua số liệu mới. |
按说明操作 cứ làm theo hướng dẫn | 你按屏幕上的说明操作就行。 Bạn cứ làm theo hướng dẫn trên màn hình. |
照老习惯办 cứ theo thói quen | 他坚持老习惯,每天很早起床。 Ông ấy cứ theo thói quen cũ, dậy sớm mỗi ngày. |
从结果看 cứ vào kết quả | 从目前的结果看,项目进展顺利。 Cứ vào kết quả hiện tại, dự án đang đi đúng hướng. |
cứ (Danh từ)
Nghĩa 01 · nơi đóng quân và hoạt động của lực lượng cách mạng ở vùng nông thôn hoặc rừng núi.
革命力量在农村或山林中活动和驻扎的据点。
nơi đóng quân và hoạt động của lực lượng cách mạng ở vùng nông thôn hoặc rừng núi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cứ (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
军事基地 căn cứ quân sự | 这里曾是他们重要的军事基地。 Đây từng là căn cứ quân sự quan trọng của họ. |
空军基地 căn cứ không quân | 飞机从靠近边境的空军基地起飞。 Máy bay cất cánh từ căn cứ không quân gần biên giới. |
海军基地 căn cứ hải quân | 军舰停靠在海军基地。 Tàu chiến neo đậu tại căn cứ hải quân. |
后勤基地 căn cứ hậu cần | 后勤基地为前线提供粮食。 Căn cứ hậu cần cung cấp lương thực cho tiền tuyến. |
革命根据地 căn cứ cách mạng | 这片森林在抗战时期曾是革命根据地。 Vùng rừng này từng là căn cứ cách mạng trong kháng chiến. |
cứ (Trạng từ)
Nghĩa 01 · dùng trước động từ để khuyên nhẹ nhàng hoặc trấn an người khác cứ làm việc gì đó.
用于劝慰或鼓励别人放心去做某事。
dùng trước động từ để khuyên nhẹ nhàng hoặc trấn an người khác cứ làm việc gì đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · biểu thị việc gì xảy ra lặp lại mỗi khi có một điều kiện nào đó.
每当某种情况出现,就总会发生某件事。
biểu thị việc gì xảy ra lặp lại mỗi khi có một điều kiện nào đó.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cứ (Adverb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
每逢 cứ mỗi khi | 每逢下雨,我就头疼。 Cứ mỗi khi trời mưa là tôi lại đau đầu. |
每次 cứ mỗi lần | 每次见到他,我都会笑。 Cứ mỗi lần gặp anh ấy, tôi lại cười. |
cứ (Trợ từ)
Nghĩa 01 · dùng để nhấn mạnh rằng hành động vẫn tiếp diễn bất chấp trở ngại hoặc hoàn cảnh.
用于强调不论遇到什么情况,动作仍然继续进行。
dùng để nhấn mạnh rằng hành động vẫn tiếp diễn bất chấp trở ngại hoặc hoàn cảnh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cứ (Auxiliary)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一直哭 cứ khóc mãi | 小姑娘一直哭,就是不肯停。 Cô bé cứ khóc mãi, không chịu nín. |
一直工作 cứ làm việc | 尽管很累,他还是一直工作到深夜。 Dù mệt, anh ấy vẫn cứ làm việc đến khuya. |
坚持下去 cứ tiếp tục | 尽管困难重重,我们还是坚持下去。 Dù khó khăn, chúng tôi cứ tiếp tục. |
一直说个不停 cứ nói mãi | 他一直说个不停,没人插得上话。 Anh ta cứ nói mãi, chẳng ai chen vào được. |