ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cự
Chống lại bằng sức lực
抵抗
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phản ứng gay gắt bằng lời nói để bảo thẳng cho biết là không đồng ý
强烈反对