Anh - Việt
cự
Động từ
cự (Động từ)
Nghĩa 01 · Chống lại bằng sức lực, không chịu khuất phục.
用力量抵抗,不肯屈服。
Chống lại bằng sức lực, không chịu khuất phục.
Ví dụ
孩子被父母逼着去睡觉时就抗拒。【】Đứa bé cự lại khi bố mẹ bắt nó đi ngủ.
村民反抗政府拆除房屋的命令。【】Dân làng cự lại lệnh phá nhà của chính quyền.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Phản ứng gay gắt bằng lời để tỏ ý không đồng ý.
用言语激烈地反驳,表示不同意。
Phản ứng gay gắt bằng lời để tỏ ý không đồng ý.
Ví dụ
老师批评他,他立刻顶嘴。【】Nghe thầy mắng, cậu ấy cự lại ngay lập tức.
别这样跟妈妈顶嘴,好吗?【】Đừng cự lại mẹ như vậy, con nhé.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cự (Verb)
cự + Danh từcự + Trạng từĐộng từ + cự
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
顶嘴 cự lại bố mẹ | 孩子不应该跟父母顶嘴。 Trẻ con không nên cự lại bố mẹ. |