Cu
Danh từ

Cu (Danh từ)
01
Dương vật của trẻ con
儿童的阴茎
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Đứa con trai còn bé
小男孩
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Bồ câu
鸽子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Kí hiệu hoá học của nguyên tố đồng [L: cuprum]
铜的化学符号
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
