ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cù
Dùng đầu ngón tay vừa gí nhẹ vừa đưa đi đưa lại lên chỗ da thịt dễ bị kích thích để gây cười
轻轻挠
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa