Cú
Danh từTính từĐộng từ

Cú (Danh từ)
01
Chim ăn thịt, thường kiếm mồi vào ban đêm, có mắt lớn ở phía trước đầu
猫头鹰
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Đòn đấm, đá hoặc đánh, v.v., thường là nhanh và mạnh
打击
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Lần xảy ra việc gì một cách nhanh chóng, bất ngờ, có tác động mạnh
突发事件
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cú (Tính từ)
01
Cay cú [nói tắt]
生气
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cú (Động từ)
01
Cốc vào đầu
轻拍头部
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
