Anh - Việt

Bản dịch của từ Cư trong tiếng Trung

cư

Động từ

cư (Động từ)

Nghĩa 01 · ở

居住

ở

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh