Cữ
Danh từ

Cữ (Danh từ)
01
Khoảng cách được xác định để dùng làm chuẩn
固定的距离或标准
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Khoảng thời gian xảy ra một hiện tượng thời tiết nào đó trong mỗi đợt
天气时期
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Khoảng thời gian ước chừng
大约的时间段
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Thời kì kiêng khem của người đẻ và của trẻ mới sinh, theo y học dân gian cổ truyền
产后坐月子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
