ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cụ tổ
Người tổ tiên đầu tiên của một dòng họ hoặc gia đình.
一个家族的始祖或祖先
Người được xem là tổ tiên đầu tiên, là người khai sinh ra dòng họ, gia đình hoặc một ngành nghề nào đó.
被视为祖先的人,指的是那些开创家族、家系或某一行业的始祖。